Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bereaved person


noun
a person who has suffered the death of someone they loved
- the bereaved do not always need to be taken care of
Syn:
bereaved
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.